Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勃列日涅夫

Bó liè rì niè fū

勃列日涅夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勃列日涅夫 trong tiếng Việt

Leonid Brezhnev (1906-1982), chính khách Liên Xô, Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô 1966-1982

Tra từ liên quan