伯利恒伯利恆 Bó lì héng 伯利恒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伯利恒 trong tiếng Việt Bethlehem (trong câu chuyện giáng sinh kinh thánh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan