Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yán

盐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盐 trong tiếng Việt

muối; LT:粒[li4]

Tra từ liên quan