燕 là gì?
燕 [yàn] có nghĩa là biến thể của 燕[yan4].
Nghĩa của từ 燕 trong tiếng Việt
biến thể của 燕[yan4]
Cách đọc và ghi nhớ 燕
燕 được đọc là yàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 燕[yan4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .