杨
cây dương
cây dương
杨 thường mang nghĩa “cây dương”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 杨 cùng cụm 杨尚昆 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Dương Thượng Côn (1907-1998), cựu chủ tịch Trung Quốc và lãnh đạo quân đội
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quả dâu đỏ (Myrica rubra), còn gọi là dâu Trung Quốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Yang Chấn Ninh (1922-), nhà vật lý lý thuyết, đồng phát triển lý thuyết chuẩn Yang-Mills, giải Nobel 1957
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Dương Quá, nhân vật chính trong "Thần điêu hiệp lữ" 神鵰俠侶|神雕侠侣[Shen2 diao1 Xia2 lu:3]
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.