Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伴手

bàn shǒu

伴手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伴手 trong tiếng Việt

xem 伴手禮|伴手礼[ban4 shou3 li3]

Tra từ liên quan