Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总理總理

zǒng lǐ

总理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总理 trong tiếng Việt

  1. thủ tướng
  2. LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Tra từ liên quan