Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
综理綜理

zōng lǐ

综理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 综理 trong tiếng Việt

phụ trách chung; giám sát

Tra từ liên quan