Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总领馆總領館

zǒng lǐng guǎn

总领馆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总领馆 trong tiếng Việt

tổng lãnh sự quán; giống như 總領事館|总领事馆[zong3 ling3 shi4 guan3]

Tra từ liên quan