Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总量總量

zǒng liàng

总量 là gì?

总量 [zǒng liàng] có nghĩa là tổng; số lượng tổng thể.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总量 trong tiếng Việt

  1. tổng
  2. số lượng tổng thể

Cách đọc và ghi nhớ 总量

总量 được đọc là zǒng liàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổng; số lượng tổng thể”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan