Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
综括綜括

zōng kuò

综括 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 综括 trong tiếng Việt

  1. tóm tắt
  2. tổng kết
Tra từ liên quan