Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纵令縱令

zòng lìng

纵令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纵令 trong tiếng Việt

nuông chiều; thả lỏng; ngay cả khi

Tra từ liên quan