Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自拍

zì pāi

自拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自拍 trong tiếng Việt

tự chụp ảnh hoặc video; chụp ảnh selfie; selfie

Tra từ liên quan