Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紫袍

zǐ páo

紫袍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紫袍 trong tiếng Việt

áo dài màu tím, dấu hiệu của chức vị quan lại

Tra từ liên quan