Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子模型

zǐ mó xíng

子模型 là gì?

子模型 [zǐ mó xíng] có nghĩa là mô hình phụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子模型 trong tiếng Việt

mô hình phụ

Cách đọc và ghi nhớ 子模型

子模型 được đọc là zǐ mó xíng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mô hình phụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan