Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自馁自餒

zì něi

自馁 là gì?

自馁 [zì něi] có nghĩa là mất tự tin; nản lòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自馁 trong tiếng Việt

  1. mất tự tin
  2. nản lòng

Cách đọc và ghi nhớ 自馁

自馁 được đọc là zì něi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mất tự tin; nản lòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan