Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
祝融
Zhù róng

Chúc Dung, thần lửa trong thần thoại Trung Quốc

Cụm từ
祝融号
Zhù róng Hào

Tàu thăm dò Sao Hỏa "Chúc Dung" của Trung Quốc, hạ cánh trên hành tinh này năm 2021

Cụm từ
助熔剂
zhù róng jì

chất trợ dung

Cụm từ
朱容基
Zhū Róng jī

cách viết sai phổ biến của 朱鎔基|朱镕基, Chu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, thủ tướng 1998-2003

Cụm từ
朱熔基
Zhū Róng jī

cách viết sai phổ biến của 朱鎔基|朱镕基, Chu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, thủ tướng 1998-2003

Cụm từ
朱镕基
Zhū Róng jī

Chu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, Thủ tướng 1998-2003

Cụm từ
猪肉
zhū ròu

thịt lợn

Cụm từ
侏儒
zhū rú

người lùn; người pygmy; người nhỏ bé

Cụm từ
注入
zhù rù

rót vào; chảy vào

Cụm từ
竹茹
zhú rú

vỏ tre (Bambusa tuldoides) dùng trong y học Trung Quốc

Cụm từ
诸如
zhū rú

(những thứ khác nhau) chẳng hạn như; chẳng hạn như (sau đây)

Cụm từ
侏儒仓鼠
zhū rú cāng shǔ

chuột hamster lùn

Cụm từ
侏儒症
zhū rú zhèng

chứng lùn tuyến yên

Cụm từ
柱塞
zhù sāi

pít tông

Cụm từ
珠三角
Zhū Sān jiǎo

Tam giác Châu Giang

Cụm từ
诸色
zhū sè

nhiều loại; tất cả các loại

Cụm từ
朱砂
zhū shā

chu sa; nghì hồng HgS; cũng viết là 硃砂|朱砂[zhu1 sha1]

Cụm từ
朱砂
zhū shā

chu sa; mercuric sulfide HgS

Cụm từ
诛杀
zhū shā

giết; sát hại

Cụm từ
竹山
Zhú shān

huyện Zhushan ở Shiyan 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc; Thị trấn Zhushan hoặc Chushan ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
珠山区
Zhū shān qū

quận Zhushan của thành phố Cảnh Đức Trấn 景德鎮市|景德镇市[Jing3 de2 zhen4 Shi4], Giang Tây

Cụm từ
竹山县
Zhú shān xiàn

huyện Zhushan ở Shiyan 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc

Cụm từ
竹山镇
Zhú shān Zhèn

Thị trấn Zhushan hoặc Chushan ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
住舍
zhù shè

nhà; nơi cư trú

Cụm từ
注射
zhù shè

tiêm; chích

Cụm từ
注射剂
zhù shè jì

mũi tiêm; chích

Cụm từ
柱身
zhù shēn

thân cột (kiến trúc)

Cụm từ
竹笙
zhú shēng

nấm trúc

Cụm từ
诸生
zhū shēng

học giả thời Minh trở về sau

Cụm từ
注射器
zhù shè qì

ống tiêm

Cụm từ