Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
着陆场
zhuó lù chǎng

địa điểm hạ cánh

Cụm từ
着陆点
zhuó lù diǎn

địa điểm hạ cánh

Cụm từ
着落
zhuó luò

tung tích; nơi ổn định; nguồn đáng tin cậy (về tài chính, v.v.); (trách nhiệm cho một vấn đề) do ai đó đảm nhận; giải quyết; giải pháp

Cụm từ
涿鹿县
Zhuō lù xiàn

huyện Zhuolu ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
酌满
zhuó mǎn

rót đầy (ly rượu) đến miệng

Cụm từ
蝃蝥
zhuō máo

nhện (cũ)

Cụm từ
桌面
zhuō miàn

màn hình máy tính; mặt bàn

Cụm từ
桌面儿
zhuō miàn r

biến thể er hoá của 桌面[zhuo1 mian4]

Cụm từ
桌面儿上
zhuō miàn r shàng

trên bàn; nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch

Cụm từ
桌面系统
zhuō miàn xì tǒng

hệ thống máy tính để bàn

Cụm từ
捉迷藏
zhuō mí cáng

chơi trốn tìm

Cụm từ
捉摸
zhuō mō

hiểu; thấu hiểu; nắm bắt

Cụm từ
琢磨
zhuó mó

chạm khắc và đánh bóng (ngọc); trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học

Cụm từ
着墨
zhuó mò

miêu tả (trong văn viết, bôi mực)

Cụm từ
捉摸不定
zhuō mō bù dìng

khó đoán; khó nắm bắt; khó lường

Cụm từ
啄木鸟
zhuó mù niǎo

chim gõ kiến

Cụm từ
捉拿
zhuō ná

bắt giữ; bắt tội phạm

Cụm từ
捉拿归案
zhuō ná guī àn

đưa ra công lý

Cụm từ
着恼
zhuó nǎo

nổi giận

Cụm từ
卓尼
Zhuó ní

huyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
卓尼县
Zhuó ní Xiàn

huyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
捉弄
zhuō nòng

trêu chọc

Cụm từ
拙朴
zhuō pǔ

giản dị; khiêm tốn

Cụm từ
着棋
zhuó qí

chơi cờ

Cụm từ
酌情
zhuó qíng

sử dụng sự thận trọng; xem xét hoàn cảnh; chiếu cố phù hợp với tình huống

Cụm từ
酌情办理
zhuó qíng bàn lǐ

hành động sau khi cân nhắc đầy đủ tình hình thực tế

Cụm từ
酌情处理
zhuó qíng chǔ lǐ

xem 酌情辦理|酌情办理[zhuo2 qing2 ban4 li3]

Cụm từ
桌球
zhuō qiú

bóng bàn; quả bóng bàn (Đài Loan); bi-a; pool; snooker (HK, Singapore, Malaysia)

Cụm từ
捉取
zhuō qǔ

bắt giữ

Cụm từ
卓然
zhuó rán

xuất sắc; nổi bật

Cụm từ