Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
中小学
zhōng xiǎo xué

trường trung học và tiểu học

Cụm từ
仲夏夜之梦
Zhòng xià yè zhī mèng

Giấc mộng đêm hè, vở hài kịch của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

Cụm từ
中西部
zhōng xī bù

miền trung tây

Cụm từ
中邪
zhòng xié

bị quỷ ám; trúng tà

Cụm từ
中西合并
Zhōng Xī hé bìng

kết hợp Trung - Tây

Cụm từ
中心
zhōng xīn

trung tâm; trái tim; cốt lõi

Cụm từ
忠信
zhōng xìn

trung thành và chân thành; trung thực và chân thành

Cụm từ
忠心
zhōng xīn

thiện chí; tận tâm; trung thành; cống hiến

Cụm từ
衷心
zhōng xīn

chân thành; hết lòng; thân ái

Cụm từ
重心
zhòng xīn

trọng tâm; lõi trung tâm; phần chính

Cụm từ
中心点
zhōng xīn diǎn

trung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểm

Cụm từ
中型
zhōng xíng

cỡ trung

Cụm từ
中性
zhōng xìng

trung tính

Cụm từ
中兴
zhōng xīng

hồi sinh; phục hồi; khôi phục

Cụm từ
种姓
zhǒng xìng

đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)

Cụm từ
重型
zhòng xíng

nặng; cỡ lớn

Cụm từ
中性笔
zhōng xìng bǐ

bút bi nước

Cụm từ
众星攒月
zhòng xīng cuán yuè

xem 眾星捧月|众星捧月[zhong4 xing1 peng3 yue4]

Cụm từ
众星拱月
zhòng xīng gǒng yuè

xem 眾星捧月|众星捧月[zhong4 xing1 peng3 yue4]

Cụm từ
中性粒细胞
zhōng xìng lì xì bāo

bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)

Cụm từ
重形式轻内容
zhòng xíng shì qīng nèi róng

coi trọng hình thức, xem nhẹ nội dung; nhấn mạnh hình thức mà coi thường nội dung

Cụm từ
中兴新村
Zhōng xīng Xīn cūn

Làng mới Zhongxing, thị trấn kiểu mẫu ở huyện Nam Đầu, miền trung-tây Đài Loan

Cụm từ
种姓制
zhǒng xìng zhì

hệ thống đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)

Cụm từ
种姓制度
zhǒng xìng zhì dù

hệ thống đẳng cấp

Cụm từ
中心矩
zhōng xīn jǔ

(thống kê) moment trung tâm

Cụm từ
中心粒
zhōng xīn lì

trung tử

Cụm từ
中心埋置关系从句
zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jù

mệnh đề quan hệ có tâm chìm

Cụm từ
中心区
zhōng xīn qū

khu trung tâm

Cụm từ
中新世
Zhōng xīn shì

kỷ Miocen (thời kỳ địa chất từ 24 triệu đến 5 triệu năm trước)

Cụm từ
中新网
Zhōng xīn wǎng

ChinaNews (Trung Quốc Tân Văn xã)

Cụm từ