Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
震响
zhèn xiǎng

âm thanh rung; dao động

Cụm từ
针线活
zhēn xiàn huó

thêu thùa; may vá

Cụm từ
针线活计
zhēn xiàn huó jì

thêu thùa; may vá

Cụm từ
针线活儿
zhēn xiàn huó r

thêu thùa; kiếm sống bằng nghề may vá

Cụm từ
枕心
zhěn xīn

gối trần (tức là gối không có vỏ)

Cụm từ
真心
zhēn xīn

sự hết lòng; chân thành

Cụm từ
振兴
zhèn xīng

phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại

Cụm từ
真性
zhēn xìng

thật; bản chất của cái gì đó

Cụm từ
阵型
zhèn xíng

đội hình (của đội thể thao, quân đội, v.v.)

Cụm từ
振兴区
Zhèn xīng qū

khu Trấn Hưng của thành phố Đan Đông 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
真心话大冒险
Zhēn xīn huà Dà Mào xiǎn

The Moment of Truth (chương trình TV); Truth or Dare (trò chơi)

Cụm từ
真凶
zhēn xiōng

hung thủ

Cụm từ
镇雄
Zhèn xióng

huyện Trấn Hùng ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
镇雄县
Zhèn xióng xiàn

huyện Trấn Hùng ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
枕席儿
zhěn xí r

biến thể er hoá của 枕席[zhen3 xi2]

Cụm từ
珍羞
zhēn xiū

biến thể của 珍饈|珍馐, món ngon; món tinh tế; thực phẩm quý hiếm

Cụm từ
珍馐
zhēn xiū

món ăn ngon; mỹ vị; thực phẩm quý hiếm

Cụm từ
赈恤
zhèn xù

viện trợ cứu trợ

Cụm từ
甄选
zhēn xuǎn

chọn lọc; chọn

Cụm từ
震眩弹
zhèn xuàn dàn

lựu đạn choáng

Cụm từ
侦讯
zhēn xùn

thẩm vấn trong quá trình điều tra

Cụm từ
甄训
zhēn xùn

(Đài Loan) xác định (người tài) và đào tạo

Cụm từ
镇压
zhèn yā

đàn áp; trấn áp; dẹp yên; bình định

Cụm từ
真言
zhēn yán

lời nói chân thật; thần chú (dịch từ tiếng Phạn: dharani 陀羅尼|陀罗尼)

Cụm từ
针眼
zhēn yan

(y học) chắp mắt

Cụm từ
针鼹
zhēn yǎn

thú lông nhím

Cụm từ
震央
zhèn yāng

tâm chấn động đất (Đài Loan)

Cụm từ
枕岩漱流
zhěn yán shù liú

xem 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]

Cụm từ
真言宗
Zhēn yán zōng

Phật giáo Chân Ngôn

Cụm từ
镇妖
zhèn yāo

trừ tà

Cụm từ