Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
震惊中外
zhèn jīng zhōng wài

chấn động cả thế giới

Cụm từ
针剂瓶
zhēn jì píng

ống thuốc tiêm

Cụm từ
斟酒
zhēn jiǔ

rót rượu hoặc đồ uống có cồn

Cụm từ
针灸
zhēn jiǔ

châm cứu; điều trị hoặc được điều trị bằng châm cứu

Cụm từ
针具
zhēn jù

kim châm cứu; kim tiêm

Cụm từ
赈捐
zhèn juān

quyên góp tiền để cứu trợ thiên tai hoặc nạn đói

Cụm từ
震觉
zhèn jué

cảm giác rung động

Cụm từ
真菌
zhēn jūn

nấm

Cụm từ
真菌纲
zhēn jūn gāng

Eumycetes (lớp phân loại của nấm)

Cụm từ
镇康
Zhèn kāng

Huyện Zhenkang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
镇康县
Zhèn kāng xiàn

huyện Trấn Khang ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
镇咳
zhèn ké

thuốc giảm ho

Cụm từ
真肯定句
zhēn kěn dìng jù

mệnh đề khẳng định đúng (TA)

Cụm từ
真空
zhēn kōng

chân không

Cụm từ
针孔
zhēn kǒng

lỗ kim

Cụm từ
真空泵
zhēn kōng bèng

bơm chân không

Cụm từ
真空管
zhēn kōng guǎn

ống chân không

Cụm từ
针孔摄影机
zhēn kǒng shè yǐng jī

máy ảnh lỗ kim (dùng cho gián điệp, nhìn trộm, v.v.)

Cụm từ
枕块
zhěn kuài

dùng đất làm gối (trong thời gian tang lễ)

Cụm từ
真腊
Zhēn là

vương quốc Khmer của Campuchia hoặc Cambodia; thuật ngữ Trung Quốc chỉ Campuchia từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 15

Cụm từ
镇赉
Zhèn lài

huyện Zhenlai ở Baicheng 白城, Jilin

Cụm từ
镇赉县
Zhèn lài xiàn

huyện Zhenlai ở Baicheng 白城, Jilin

Cụm từ
榛栗
zhēn lì

hạt phỉ

Cụm từ
真理
zhēn lǐ

chân lý; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
震栗
zhèn lì

run rẩy; rùng mình sợ hãi

Cụm từ
真亮
zhēn liàng

rõ ràng

Cụm từ
诊疗
zhěn liáo

chẩn đoán và điều trị

Cụm từ
真理报
Zhēn lǐ Bào

Pravda (báo)

Cụm từ
真理部
Zhēn lǐ bù

Bộ Sự Thật, một bộ hư cấu từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell

Cụm từ
贞烈
zhēn liè

sẵn sàng chết để giữ gìn trinh tiết

Cụm từ