枕块枕塊 zhěn kuài 枕块 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 枕块 trong tiếng Việt dùng đất làm gối (trong thời gian tang lễ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan