Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枕块枕塊

zhěn kuài

枕块 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枕块 trong tiếng Việt

dùng đất làm gối (trong thời gian tang lễ)

Tra từ liên quan