Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真理

zhēn lǐ

真理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真理 trong tiếng Việt

  1. chân lý
  2. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan