真理
chân lý; LT:個|个[ge4]
chân lý; LT:個|个[ge4]
真理 thường mang nghĩa “chân lý”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 真理, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chân thành; chân thật; thẳng thắn
›真番郡Zhēn pān jùnquận Chân Phồn (108 TCN-khoảng 300 SCN), một trong bốn quận thời Hán ở Bắc Triều Tiên
›真武Zhēn wǔChân Vũ, vị thần lớn của Đạo giáo; còn gọi là Huyền Vũ 玄武 hoặc Huyền Thiên Thượng Đế 玄天上帝
›真珠zhēn zhūbiến thể của 珍珠[zhen1 zhu1]
›真理报Zhēn lǐ BàoPravda (báo)
›真理部Zhēn lǐ bùBộ Sự Thật, một bộ hư cấu từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell
›真版zhēn bǎnphiên bản thật (khác với hàng lậu); phiên bản chính hãng
›真的zhēn dethực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.