Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镇咳鎮咳

zhèn ké

镇咳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镇咳 trong tiếng Việt

thuốc giảm ho

Tra từ liên quan