Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贞烈貞烈

zhēn liè

贞烈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贞烈 trong tiếng Việt

sẵn sàng chết để giữ gìn trinh tiết

Tra từ liên quan