镇暴鎮暴 zhèn bào 镇暴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 镇暴 trong tiếng Việt trấn áp bạo loạn; kiểm soát bạo loạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan