Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珍宝珍寶

zhēn bǎo

珍宝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珍宝 trong tiếng Việt

một bảo vật

Tra từ liên quan