枕边人枕邊人 zhěn biān rén 枕边人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 枕边人 trong tiếng Việt người chung giường; bạn đời; vợ hoặc chồng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan