Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枕边人枕邊人

zhěn biān rén

枕边人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枕边人 trong tiếng Việt

người chung giường; bạn đời; vợ hoặc chồng

Tra từ liên quan