Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛰虫蟄蟲

zhé chóng

蛰虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛰虫 trong tiếng Việt

côn trùng ngủ đông

Tra từ liên quan