Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遮挡遮擋

zhē dǎng

遮挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遮挡 trong tiếng Việt

che chắn; che khỏi

Tra từ liên quan