Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
柘弓

柘弓

zhè gōng

cung làm từ cây trắc 柘[zhe4]

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể柘弓
Phồn thể柘弓
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 柘弓 trong tiếng Việt

cung làm từ cây trắc 柘[zhe4]

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

柘弓 đọc là zhè gōng, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “cung làm từ cây trắc 柘[zhe4]”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề