遮风避雨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
遮风避雨
che chở khỏi gió mưa; tránh khỏi thời tiết khắc nghiệt
Giản thể遮风避雨
Phồn thể遮風避雨
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng