Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遮风避雨遮風避雨

zhē fēng bì yǔ

遮风避雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遮风避雨 trong tiếng Việt

che chở khỏi gió mưa; tránh khỏi thời tiết khắc nghiệt

Tra từ liên quan