Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
语意
yǔ yì

ý nghĩa; nội dung của lời nói hoặc văn viết; ngữ nghĩa

Cụm từ
语义
yǔ yì

nghĩa của từ; ngữ nghĩa

Cụm từ
雨衣
yǔ yī

áo mưa; LT:件[jian4]

Cụm từ
羽翼丰满
yǔ yì fēng mǎn

đủ lông đủ cánh

Cụm từ
语义分类
yǔ yì fēn lèi

phân loại ngữ nghĩa

Cụm từ
语义分析
yǔ yì fēn xī

phân tích ngữ nghĩa

Cụm từ
羽衣甘蓝
yǔ yī gān lán

cải xoăn

Cụm từ
语义空间
yǔ yì kōng jiān

không gian ngữ nghĩa

Cụm từ
玉音
yù yīn

(cung kính) thư của ngài

Cụm từ
语音
yǔ yīn

âm thanh lời nói; phát âm; cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung; ngữ âm; âm thanh; giọng nói; (Internet) trò chuyện thoại; tin nhắn…

Cụm từ
预印
yù yìn

in ấn trước

Cụm từ
余音
yú yīn

âm thanh văng vẳng

Cụm từ
预印本
yù yìn běn

bản in trước

Cụm từ
育婴
yù yīng

chăm sóc em bé

Cụm từ
鱼鹰
yú yīng

tên gọi cho nhiều loài chim săn cá; chim cốc; chim ưng biển

Cụm từ
育婴假
yù yīng jià

nghỉ phép nuôi con (Đài Loan)

Cụm từ
预应力
yù yìng lì

ứng suất trước

Cụm từ
虞应龙
Yú Yìng lóng

Yu Yinglong, học giả triều Nguyên, đã hợp tác biên soạn bộ bách khoa toàn thư địa lý "Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí" 大元大一統誌|大元大一统志

Cụm từ
育婴师
yù yīng shī

bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)

Cụm từ
语音合成
yǔ yīn hé chéng

tổng hợp giọng nói

Cụm từ
语音技巧
yǔ yīn jì qiǎo

kỹ năng ngữ âm

Cụm từ
语音识别
yǔ yīn shí bié

nhận dạng giọng nói

Cụm từ
语音失语症
yǔ yīn shī yǔ zhèng

chứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm

Cụm từ
语音通讯通道
yǔ yīn tōng xùn tōng dào

kênh liên lạc thoại

Cụm từ
语音信号
yǔ yīn xìn hào

tín hiệu giọng nói

Cụm từ
语音信箱
yǔ yīn xìn xiāng

hộp thư thoại; tin nhắn thoại

Cụm từ
语音学
yǔ yīn xué

ngữ âm học

Cụm từ
语音意识
yǔ yīn yì shí

nhận thức ngữ âm

Cụm từ
语音指令
yǔ yīn zhǐ lìng

lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)

Cụm từ
语意性
yǔ yì xìng

ngữ nghĩa

Cụm từ