Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
余震
yú zhèn

dư chấn động đất

Cụm từ
俞正声
Yú Zhèng shēng

Yu Zhengsheng (1945-), chính trị gia Trung Quốc

Cụm từ
淤滞
yū zhì

bị bồi lắng; tắc nghẽn do bùn; biến thể của 瘀滯|瘀滞[yu1 zhi4]

Cụm từ
瘀滞
yū zhì

(trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)

Cụm từ
语支
yǔ zhī

nhánh ngôn ngữ

Cụm từ
谕旨
yù zhǐ

chiếu chỉ

Cụm từ
迂执
yū zhí

giáo điều và cứng nhắc

Cụm từ
迂滞
yū zhì

khoa trương và không thực tế

Cụm từ
阈值
yù zhí

giá trị ngưỡng

Cụm từ
预支
yù zhī

trả trước; nhận thanh toán trước

Cụm từ
预知
yù zhī

dự đoán; nhìn thấy trước

Cụm từ
预制
yù zhì

đúc sẵn; cắt sẵn; tiền chế

Cụm từ
预制菜
yù zhì cài

bữa ăn làm sẵn

Cụm từ
榆中
Yú zhōng

huyện Vũ Trung ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
渝中
Yú zhōng

Du Trung, quận trung tâm của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
育种
yù zhǒng

nhân giống; sự nhân giống

Cụm từ
语种
yǔ zhǒng

loại ngôn ngữ (trong phân loại)

Cụm từ
鱼种
yú zhǒng

cá giống

Cụm từ
渝中区
Yú zhōng Qū

Du Trung, quận trung tâm của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
榆中县
Yú zhōng xiàn

huyện Vũ Trung ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
宇宙
yǔ zhòu

vũ trụ

Cụm từ
玉州
Yù zhōu

Quận Du Châu của thành phố Ngọc Lâm 玉林市[Yu4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
禹州
Yǔ zhōu

thành phố cấp huyện Vũ Châu, ở Hứa Xương 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
宇宙飞船
yǔ zhòu fēi chuán

tàu vũ trụ

Cụm từ
宇宙观
yǔ zhòu guān

thế giới quan

Cụm từ
宇宙号
Yǔ zhòu hào

Cosmos, loạt tàu vũ trụ Nga

Cụm từ
玉州区
Yù zhōu qū

Quận Du Châu của thành phố Ngọc Lâm 玉林市[Yu4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
宇宙生成论
yǔ zhòu shēng chéng lùn

vũ trụ sinh thành luận

Cụm từ
宇宙射线
yǔ zhòu shè xiàn

tia vũ trụ

Cụm từ
禹州市
Yǔ zhōu shì

thành phố cấp huyện Vũ Châu, ở Hứa Xương 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ