Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
芸香
yún xiāng

(thực vật) cây cửu lý hương (Ruta graveolens)

Cụm từ
芸香科
yún xiāng kē

(thực vật) họ Rutaceae (họ cửu lý hương, còn gọi là họ cam quýt)

Cụm từ
芸香属
yún xiāng shǔ

(thực vật) chi Ruta

Cụm từ
运销
yùn xiāo

phân phối; vận chuyển và bán (hàng hóa)

Cụm từ
云霄
yún xiāo

bầu trời

Cụm từ
云霄飞车
yún xiāo fēi chē

tàu lượn siêu tốc

Cụm từ
云霄县
Yún xiāo xiàn

huyện Yunxiao ở Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
云隙光
yún xì guāng

tia sáng kẽ mây; tia nắng mặt trời

Cụm từ
运行
yùn xíng

(thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo; (bóng) hoạt động; vận hành; (dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành; chạy; (máy tính) chạy

Cụm từ
陨星
yǔn xīng

thiên thạch; sao băng

Cụm từ
运行方式
yùn xíng fāng shì

phương thức vận hành; chế độ chạy

Cụm từ
运行时
yùn xíng shí

thời gian chạy (trong tin học)

Cụm từ
运行时错误
yùn xíng shí cuò wù

lỗi thời gian chạy (trong tin học)

Cụm từ
运行状况
yùn xíng zhuàng kuàng

trạng thái vận hành; trạng thái chạy

Cụm từ
云溪区
Yún xī qū

quận Yunxi của thành phố Yueyang 岳陽|岳阳[Yue4 yang2], tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
郧西县
Yún xī xiàn

huyện Vân Tây, Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc

Cụm từ
允许
yǔn xǔ

cho phép; đồng ý

Cụm từ
蕴蓄
yùn xù

tiềm ẩn; ẩn giấu và chưa phát triển

Cụm từ
晕眩
yūn xuàn

cảm thấy chóng mặt; chóng mặt

Cụm từ
晕血
yùn xuè

cảm thấy buồn nôn khi nhìn thấy máu

Cụm từ
晕血症
yùn xuè zhèng

chứng sợ máu

Cụm từ
云岩
Yún yán

Quận Yunyan của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
云烟
yún yān

sương; khói; mây

Cụm từ
云阳
Yún yáng

Vân Dương, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
云阳县
Yún yáng Xiàn

Yunyang, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
云岩区
Yún yán Qū

Quận Yunyan của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
云液
yún yè

muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum

Cụm từ
允宜
yǔn yí

thích hợp; phù hợp

Cụm từ
运移
yùn yí

di chuyển (địa chất)

Cụm từ
运营
yùn yíng

hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ; vận hành; dịch vụ

Cụm từ