Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云烟雲煙

yún yān

云烟 là gì?

云烟 [yún yān] có nghĩa là sương; khói; mây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云烟 trong tiếng Việt

  1. sương
  2. khói
  3. mây

Cách đọc và ghi nhớ 云烟

云烟 được đọc là yún yān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sương; khói; mây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan