运行状况運行狀況 yùn xíng zhuàng kuàng 运行状况 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 运行状况 trong tiếng Việt trạng thái vận hành; trạng thái chạy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan