Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云隙光雲隙光

yún xì guāng

云隙光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云隙光 trong tiếng Việt

tia sáng kẽ mây; tia nắng mặt trời

Tra từ liên quan