Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晕眩暈眩

yūn xuàn

晕眩 là gì?

晕眩 [yūn xuàn] có nghĩa là cảm thấy chóng mặt; chóng mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晕眩 trong tiếng Việt

  1. cảm thấy chóng mặt
  2. chóng mặt

Cách đọc và ghi nhớ 晕眩

晕眩 được đọc là yūn xuàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảm thấy chóng mặt; chóng mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan