Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
允许允許

yǔn xǔ

允许 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 允许 trong tiếng Việt

  1. cho phép
  2. đồng ý
Tra từ liên quan