运营
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ; vận hành; dịch vụ
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ; vận hành; dịch vụ
运营 thường mang nghĩa “hoạt động”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 运营 cùng cụm 运营商 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.); nhà mạng (viễn thông, v.v.)
›运营总监yùn yíng zǒng jiāngiám đốc vận hành (COO)
›运气yùn qivận may (tốt hoặc xấu)
›运数yùn shùvận mệnh; số phận
›运神yùn shéntập trung; nghĩ về việc mình đang làm
›运思yùn sīsuy nghĩ; vận dụng tư duy
›运程yùn chéngvận mệnh (trong chiêm tinh)
›运城市Yùn chéng shìthành phố Vận Thành, thành phố cấp địa khu ở Sơn Tây 山西
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.