Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
余孽
yú niè

phần tử xấu còn sót lại; thành viên sống sót (của chế độ cũ xấu); tàn dư (của chính quyền thực dân)

Cụm từ
晕机
yùn jī

bị say máy bay

Cụm từ
蕴积
yùn jī

kết tụ; tích lũy

Cụm từ
云集
yún jí

tập hợp (thành đám đông); hội tụ; tụ họp

Cụm từ
运价
yùn jià

giá cước; chi phí vận chuyển

Cụm từ
运匠
yùn jiàng

biến thể của 運將|运将[yun4 jiang4]

Cụm từ
运将
yùn jiàng

tài xế (taxi, v.v.) (từ mượn tiếng Nhật) (Đài Loan)

Cụm từ
运交
yùn jiāo

gửi hàng; gửi (hàng cho khách hàng); vận chuyển; giao hàng

Cụm từ
运脚
yùn jiǎo

phí vận chuyển

Cụm từ
韵脚
yùn jiǎo

từ gieo vần kết thúc một dòng thơ; vần điệu

Cụm từ
蕴结
yùn jié

tiềm ẩn (mong muốn, cảm xúc,...); dồn nén

Cụm từ
蕴藉
yùn jiè

hàm súc; kiềm chế; được thấm nhuần

Cụm từ
匀净
yún jìng

đều; đồng nhất

Cụm từ
运镜
yùn jìng

(quay phim) chuyển động của máy quay (tracking, panning, zooming v.v.); thực hiện chuyển động máy quay

Cụm từ
孕激素
yùn jī sù

progesterone

Cụm từ
云计算
yún jì suàn

điện toán đám mây

Cụm từ
蕴聚
yùn jù

chứa đựng; tích lũy; giữ kín

Cụm từ
晕厥
yūn jué

bị ngất

Cụm từ
陨坑
yǔn kēng

hố va chạm thiên thạch

Cụm từ
运力
yùn lì

năng lực vận chuyển

Cụm từ
筠连
Yún lián

huyện Yunlian ở Yibin 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
运量
yùn liàng

khối lượng vận chuyển

Cụm từ
筠连县
Yún lián xiàn

huyện Yunlian ở Yibin 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
云林
Yún lín

huyện Vân Lâm ở Đài Loan

Cụm từ
云林县
Yún lín xiàn

huyện Vân Lâm ở Đài Loan

Cụm từ
匀溜
yún liu

đều và mượt

Cụm từ
云里雾里
yún lǐ wù lǐ

giữa mây và sương mù; (bóng) bối rối; hoang mang

Cụm từ
云龙
Yún lóng

quận Vân Long của thành phố Từ Châu 徐州市[Xu2 zhou1 shi4], Giang Tô; huyện Vân Long trong châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
云龙区
Yún lóng qū

quận Vân Long của thành phố Từ Châu 徐州市[Xu2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
云龙县
Yún lóng xiàn

huyện Vân Long trong châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], tỉnh Vân Nam

Cụm từ