运交運交 yùn jiāo 运交 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 运交 trong tiếng Việt gửi hàng; gửi (hàng cho khách hàng); vận chuyển; giao hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan