运镜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
运镜
(quay phim) chuyển động của máy quay (tracking, panning, zooming v.v.); thực hiện chuyển động máy quay
Giản thể运镜
Phồn thể運鏡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng