Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蕴聚蘊聚

yùn jù

蕴聚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蕴聚 trong tiếng Việt

chứa đựng; tích lũy; giữ kín

Tra từ liên quan