Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
运价運價

yùn jià

运价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 运价 trong tiếng Việt

  1. giá cước
  2. chi phí vận chuyển
Tra từ liên quan