Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云集雲集

yún jí

云集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云集 trong tiếng Việt

  1. tập hợp (thành đám đông)
  2. hội tụ
  3. tụ họp
Tra từ liên quan