云集雲集 yún jí 云集 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 云集 trong tiếng Việt tập hợp (thành đám đông)hội tụtụ họp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan