Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
运将運將

yùn jiàng

运将 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 运将 trong tiếng Việt

tài xế (taxi, v.v.) (từ mượn tiếng Nhật) (Đài Loan)

Tra từ liên quan