Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油底壳油底殼

yóu dǐ ké

油底壳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油底壳 trong tiếng Việt

các-te dầu

Tra từ liên quan