Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有的

yǒu de

有的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有的 trong tiếng Việt

  1. (có) một số (người...)
  2. một số (tồn tại)
Tra từ liên quan